aristotelian logic

aristotelian logic

A student studies Aristotelian logic in a philosophy textbook.

Định nghĩa

Danh từ: - Logic học Aristotle: "Aristotelian logic" (logic học Aristotle) hệ thống logic hình thức do nhà triết học Hy Lạp cổ đại Aristotle phát triển, tập trung vào suy luận tam đoạn luận (syllogism). Hệ thống này được Boethius mở rộng truyền bá vào thời Trung Cổ, làm nền tảng cho logic phương Tây trong nhiều thế kỷ.

dụ sử dụng
  • (Logic học Aristotle dựa trên cấu trúc của tam đoạn luận, chẳng hạn như "Mọi người đều chết; Socrates người; vậy, Socrates sẽ chết.")
  • (Việc nghiên cứu logic học Aristotle cần thiết đối với các học giả thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply Aristotelian logic": áp dụng logic học Aristotle vào một lập luận.

    • In philosophy class, we learned to apply Aristotelian logic to analyze arguments. (Trong lớp triết học, chúng tôi học cách áp dụng logic học Aristotle để phân tích các lập luận.)
  • "the principles of Aristotelian logic": các nguyên tắc của logic học Aristotle.

    • The principles of Aristotelian logic include the law of non-contradiction and the law of excluded middle. (Các nguyên tắc của logic học Aristotle bao gồm luật không mâu thuẫn luật loại trừ trung gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Aristotelian (tính từ): thuộc về Aristotle hoặc triết của ông.

    • His Aristotelian approach to ethics emphasizes virtue. (Cách tiếp cận Aristotelian của ông về đạo đức nhấn mạnh đức hạnh.)
  • Syllogistic logic (danh từ): logic tam đoạn luận, một nhánh chính của logic học Aristotle.

    • Syllogistic logic is the core of Aristotelian logic. (Logic tam đoạn luận cốt lõi của logic học Aristotle.)
Từ đồng nghĩa
  • Syllogistic logic: logic tam đoạn luận, đồng nghĩa với khía cạnh chính của logic học Aristotle.

    • Medieval scholars often used syllogistic logic in their debates. (Các học giả thời Trung Cổ thường sử dụng logic tam đoạn luận trong các cuộc tranh luận của họ.)
  • Aristotelian syllogism: tam đoạn luận Aristotle, một hình thức suy luận cụ thể.

    • An Aristotelian syllogism has two premises and a conclusion. (Một tam đoạn luận Aristotle hai tiền đề một kết luận.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù cho thuật ngữ này, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh mô tả) - To reason via Aristotelian logic: suy luận thông qua logic học Aristotle. - He reasoned via Aristotelian logic to prove his point. (Anh ấy suy luận thông qua logic học Aristotle để chứng minh quan điểm của mình.)

Thành ngữ liên quan
  • "In the tradition of Aristotelian logic": theo truyền thống của logic học Aristotle.
    • This argument is in the tradition of Aristotelian logic, relying on clear premises. (Lập luận này theo truyền thống của logic học Aristotle, dựa trên các tiền đề rõ ràng.)